Nghĩa
thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 退職.
Giải thích
「退職する(たいしょくする)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh công việc hoặc thủ tục. Nghĩa là “thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 退職.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「退職する」の読み方として正しいものはどれですか。
- たいしょくする
- へんしんする
- ばすてい
- させつ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. たいしょくする
Giải thích: Cách đọc của 「退職する」 là 「たいしょくする」. Nghĩa là “thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 退職.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
