Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 退職.
Giải thích
Với 「退職」, không chỉ học nghĩa mà còn cần nhớ cách đọc 「たいしょく」. Hãy kiểm tra cách dùng qua câu ngắn về công việc hoặc thủ tục.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「退職」の読み方として正しいものはどれですか。
- へんしん
- ていりゅうじょ
- うせつ
- たいしょく
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. たいしょく
Giải thích: Cách đọc của 「退職」 là 「たいしょく」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 退職.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
