Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 体温.
Giải thích
体温 đọc là 「たいおん」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về sức khỏe hoặc thể trạng. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「体温」の読み方として正しいものはどれですか。
- たいいんする
- たいおん
- こさめ
- かんそう
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. たいおん
Giải thích: Cách đọc của 「体温」 là 「たいおん」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 体温.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
