Nghĩa
退院する: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến sức khỏe.
Giải thích
退院する đọc là 「たいいんする」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về sức khỏe hoặc thể trạng. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「退院する」の読み方として正しいものはどれですか。
- むしあつい
- たいいんする
- くさ
- びじゅつかん
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. たいいんする
Giải thích: Cách đọc của 「退院する」 là 「たいいんする」. Nghĩa là “退院する: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến sức khỏe.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
