Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 体調.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 体調.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「体調」 và cách đọc 「たいちょう」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「体調」の読み方として正しいものはどれですか。
- のど
- にゅういん
- たいちょう
- はやし
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. たいちょう
Giải thích: Cách đọc của 「体調」 là 「たいちょう」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 体調.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
