Nghĩa
涼しい: dùng để nói đặc điểm của người, vật hoặc tình huống.
Giải thích
Với 「涼しい」, không chỉ học nghĩa mà còn cần nhớ cách đọc 「すずしい」. Hãy kiểm tra cách dùng qua câu ngắn về thiên nhiên hoặc thời tiết.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「涼しい」の読み方として正しいものはどれですか。
- もり
- うかぶ
- ぼうさい
- すずしい
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. すずしい
Giải thích: Cách đọc của 「涼しい」 là 「すずしい」. Nghĩa là “涼しい: dùng để nói đặc điểm của người, vật hoặc tình huống.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
