benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「数量」

Cách đọc
すうりょう
Từ loại
名詞

Nghĩa

biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 数量.

Giải thích

Từ này có nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 数量.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「数量」 và cách đọc 「すうりょう」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「数量」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. いか
  2. ずいぶん
  3. すうりょう
  4. または
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. すうりょう

Giải thích: Cách đọc của 「数量」 là 「すうりょう」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 数量.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4