Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 数量.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 数量.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「数量」 và cách đọc 「すうりょう」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「数量」の読み方として正しいものはどれですか。
- いか
- ずいぶん
- すうりょう
- または
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. すうりょう
Giải thích: Cách đọc của 「数量」 là 「すうりょう」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 数量.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
