Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là スーツ.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là スーツ.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「スーツ」 và cách đọc 「すーつ」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「スーツ」の読み方として正しいものはどれですか。
- てきすと
- ますく
- すーつ
- へんじ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. すーつ
Giải thích: Cách đọc của 「スーツ」 là 「すーつ」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là スーツ.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
