benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「スーツ」

Cách đọc
すーつ
Từ loại
名詞

Nghĩa

biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là スーツ.

Giải thích

Từ này có nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là スーツ.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「スーツ」 và cách đọc 「すーつ」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「スーツ」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. てきすと
  2. ますく
  3. すーつ
  4. へんじ
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. すーつ

Giải thích: Cách đọc của 「スーツ」 là 「すーつ」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là スーツ.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4