Nghĩa
diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 進む.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 進む.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「進む」 và cách đọc 「すすむ」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「進む」の読み方として正しいものはどれですか。
- ひじょうぐち
- ねふだ
- すすむ
- ふくつう
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. すすむ
Giải thích: Cách đọc của 「進む」 là 「すすむ」. Nghĩa là “diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 進む.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
