benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「砂浜」

Cách đọc
すなはま
Từ loại
名詞

Nghĩa

biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 砂浜.

Giải thích

Từ này có nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 砂浜.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「砂浜」 và cách đọc 「すなはま」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「砂浜」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. のうか
  2. しやくしょ
  3. すなはま
  4. みぶん
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. すなはま

Giải thích: Cách đọc của 「砂浜」 là 「すなはま」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 砂浜.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4