Nghĩa
それで: biểu thị nội dung trước sau hoặc quan hệ với người nghe.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “それで: biểu thị nội dung trước sau hoặc quan hệ với người nghe.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「それで」 và cách đọc 「それで」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「それで」の読み方として正しいものはどれですか。
- じぶん
- あじあ
- それで
- ちけっと
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. それで
Giải thích: Cách đọc của 「それで」 là 「それで」. Nghĩa là “それで: biểu thị nội dung trước sau hoặc quan hệ với người nghe.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
