Nghĩa
出発する: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến giao thông và di chuyển.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “出発する: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến giao thông và di chuyển.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「出発する」 và cách đọc 「しゅっぱつする」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「出発する」の読み方として正しいものはどれですか。
- すすむ
- ざいこ
- しゅっぱつする
- たりる
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. しゅっぱつする
Giải thích: Cách đọc của 「出発する」 là 「しゅっぱつする」. Nghĩa là “出発する: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến giao thông và di chuyển.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
