Nghĩa
thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 手術.
Giải thích
Với 「手術する」, không chỉ học nghĩa mà còn cần nhớ cách đọc 「しゅじゅつする」. Hãy kiểm tra cách dùng qua câu ngắn về sức khỏe hoặc thể trạng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「手術する」の読み方として正しいものはどれですか。
- すずしい
- ね
- じゅうみん
- しゅじゅつする
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. しゅじゅつする
Giải thích: Cách đọc của 「手術する」 là 「しゅじゅつする」. Nghĩa là “thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 手術.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
