Nghĩa
thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 出張.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 出張.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「出張する」 và cách đọc 「しゅっちょうする」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「出張する」の読み方として正しいものはどれですか。
- きんむする
- しょめいする
- しゅっちょうする
- ふみきり
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. しゅっちょうする
Giải thích: Cách đọc của 「出張する」 là 「しゅっちょうする」. Nghĩa là “thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 出張.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
