Nghĩa
giấy tờ hoặc văn bản ghi nội dung cần thiết.
Giải thích
招待状 đọc là 「しょうたいじょう」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về công việc hoặc thủ tục. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「招待状」の読み方として正しいものはどれですか。
- かいそく
- しょうたいじょう
- めんきょしょう
- すすめる
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. しょうたいじょう
Giải thích: Cách đọc của 「招待状」 là 「しょうたいじょう」. Nghĩa là “giấy tờ hoặc văn bản ghi nội dung cần thiết.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
