benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「証明する」

Cách đọc
しょうめいする
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

証明する: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến xã hội và đời sống công cộng.

Giải thích

Từ này có nghĩa là “証明する: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến xã hội và đời sống công cộng.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「証明する」 và cách đọc 「しょうめいする」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「証明する」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. ゆるす
  2. いかり
  3. しょうめいする
  4. わらう
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. しょうめいする

Giải thích: Cách đọc của 「証明する」 là 「しょうめいする」. Nghĩa là “証明する: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến xã hội và đời sống công cộng.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4