Nghĩa
証明する: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến xã hội và đời sống công cộng.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “証明する: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến xã hội và đời sống công cộng.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「証明する」 và cách đọc 「しょうめいする」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「証明する」の読み方として正しいものはどれですか。
- ゆるす
- いかり
- しょうめいする
- わらう
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. しょうめいする
Giải thích: Cách đọc của 「証明する」 là 「しょうめいする」. Nghĩa là “証明する: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến xã hội và đời sống công cộng.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
