Nghĩa
giấy tờ hoặc văn bản ghi nội dung cần thiết.
Giải thích
Với 「証明書」, không chỉ học nghĩa mà còn cần nhớ cách đọc 「しょうめいしょ」. Hãy kiểm tra cách dùng qua câu ngắn về xã hội hoặc đời sống công cộng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「証明書」の読み方として正しいものはどれですか。
- ことわり
- おどろき
- まよう
- しょうめいしょ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. しょうめいしょ
Giải thích: Cách đọc của 「証明書」 là 「しょうめいしょ」. Nghĩa là “giấy tờ hoặc văn bản ghi nội dung cần thiết.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
