Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 証明.
Giải thích
証明 đọc là 「しょうめい」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về xã hội hoặc đời sống công cộng. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「証明」の読み方として正しいものはどれですか。
- きんしする
- しょうめい
- かなしみ
- なく
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. しょうめい
Giải thích: Cách đọc của 「証明」 là 「しょうめい」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 証明.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
