benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「証明」

Cách đọc
しょうめい
Từ loại
名詞

Nghĩa

biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 証明.

Giải thích

証明 đọc là 「しょうめい」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về xã hội hoặc đời sống công cộng. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「証明」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. きんしする
  2. しょうめい
  3. かなしみ
  4. なく
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. しょうめい

Giải thích: Cách đọc của 「証明」 là 「しょうめい」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 証明.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4