benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「消防署」

Cách đọc
しょうぼうしょ
Từ loại
名詞

Nghĩa

trạm cứu hỏa phụ trách cháy nổ và cấp cứu.

Giải thích

消防署 đọc là 「しょうぼうしょ」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về xã hội hoặc đời sống công cộng. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「消防署」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. けいじ
  2. しょうぼうしょ
  3. しょうめい
  4. おどろき
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. しょうぼうしょ

Giải thích: Cách đọc của 「消防署」 là 「しょうぼうしょ」. Nghĩa là “trạm cứu hỏa phụ trách cháy nổ và cấp cứu.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4