Nghĩa
署名する: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến công việc và thủ tục.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “署名する: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến công việc và thủ tục.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「署名する」 và cách đọc 「しょめいする」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「署名する」の読み方として正しいものはどれですか。
- てすうりょう
- ほーむ
- しょめいする
- のりおくれる
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. しょめいする
Giải thích: Cách đọc của 「署名する」 là 「しょめいする」. Nghĩa là “署名する: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến công việc và thủ tục.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
