Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 署名.
Giải thích
署名 đọc là 「しょめい」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về công việc hoặc thủ tục. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「署名」の読み方として正しいものはどれですか。
- しょうたいじょう
- しょめい
- かいさつぐち
- とうちゃくする
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. しょめい
Giải thích: Cách đọc của 「署名」 là 「しょめい」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 署名.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
