Nghĩa
thực phẩm được bán để ăn.
Giải thích
食料品 đọc là 「しょくりょうひん」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về mua sắm hoặc cửa hàng. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「食料品」の読み方として正しいものはどれですか。
- うでどけい
- しょくりょうひん
- にる
- てんすう
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. しょくりょうひん
Giải thích: Cách đọc của 「食料品」 là 「しょくりょうひん」. Nghĩa là “thực phẩm được bán để ăn.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
