Nghĩa
nhân viên làm việc ở trường, công ty hoặc cơ sở.
Giải thích
職員 đọc là 「しょくいん」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về công việc hoặc thủ tục. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「職員」の読み方として正しいものはどれですか。
- ほうこく
- しょくいん
- きんむ
- ていりゅうじょ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. しょくいん
Giải thích: Cách đọc của 「職員」 là 「しょくいん」. Nghĩa là “nhân viên làm việc ở trường, công ty hoặc cơ sở.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
