benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「食器」

Cách đọc
しょっき
Từ loại
名詞

Nghĩa

bát đĩa và dụng cụ dùng khi ăn.

Giải thích

「食器(しょっき)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh nhà cửa hoặc nơi ở. Nghĩa là “bát đĩa và dụng cụ dùng khi ăn.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「食器」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. しょっき
  2. みそ
  3. ゆびわ
  4. かぶる
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. しょっき

Giải thích: Cách đọc của 「食器」 là 「しょっき」. Nghĩa là “bát đĩa và dụng cụ dùng khi ăn.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4