Nghĩa
bát đĩa và dụng cụ dùng khi ăn.
Giải thích
「食器(しょっき)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh nhà cửa hoặc nơi ở. Nghĩa là “bát đĩa và dụng cụ dùng khi ăn.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「食器」の読み方として正しいものはどれですか。
- しょっき
- みそ
- ゆびわ
- かぶる
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. しょっき
Giải thích: Cách đọc của 「食器」 là 「しょっき」. Nghĩa là “bát đĩa và dụng cụ dùng khi ăn.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
