benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「沈む」

Cách đọc
しずむ
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 沈む.

Giải thích

Từ này có nghĩa là “diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 沈む.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「沈む」 và cách đọc 「しずむ」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「沈む」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. しやくしょ
  2. けいじする
  3. しずむ
  4. くろう
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. しずむ

Giải thích: Cách đọc của 「沈む」 là 「しずむ」. Nghĩa là “diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 沈む.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4