Nghĩa
diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 沈む.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 沈む.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「沈む」 và cách đọc 「しずむ」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「沈む」の読み方として正しいものはどれですか。
- しやくしょ
- けいじする
- しずむ
- くろう
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. しずむ
Giải thích: Cách đọc của 「沈む」 là 「しずむ」. Nghĩa là “diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 沈む.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
