Nghĩa
tòa thị chính hoặc cơ quan hành chính của thành phố.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “tòa thị chính hoặc cơ quan hành chính của thành phố.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「市役所」 và cách đọc 「しやくしょ」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「市役所」の読み方として正しいものはどれですか。
- かんこうきゃく
- きゅうかんび
- しやくしょ
- よろこび
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. しやくしょ
Giải thích: Cách đọc của 「市役所」 là 「しやくしょ」. Nghĩa là “tòa thị chính hoặc cơ quan hành chính của thành phố.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
