benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「歯痛」

Cách đọc
しつう
Từ loại
名詞

Nghĩa

đau ở 歯.

Giải thích

歯痛 đọc là 「しつう」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về sức khỏe hoặc thể trạng. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「歯痛」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. しんぞう
  2. しつう
  3. たいいんする
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. しつう

Giải thích: Cách đọc của 「歯痛」 là 「しつう」. Nghĩa là “đau ở 歯.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4