Nghĩa
đau ở 歯.
Giải thích
歯痛 đọc là 「しつう」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về sức khỏe hoặc thể trạng. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「歯痛」の読み方として正しいものはどれですか。
- しんぞう
- しつう
- たいいんする
- ね
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. しつう
Giải thích: Cách đọc của 「歯痛」 là 「しつう」. Nghĩa là “đau ở 歯.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
