benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「心臓」

Cách đọc
しんぞう
Từ loại
名詞

Nghĩa

biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 心臓.

Giải thích

心臓 đọc là 「しんぞう」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về sức khỏe hoặc thể trạng. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「心臓」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. しんさつする
  2. しんぞう
  3. むしあつい
  4. うかぶ
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. しんぞう

Giải thích: Cách đọc của 「心臓」 là 「しんぞう」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 心臓.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4