Nghĩa
thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 診察.
Giải thích
診察する đọc là 「しんさつする」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về sức khỏe hoặc thể trạng. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「診察する」の読み方として正しいものはどれですか。
- はれる
- しんさつする
- かいがん
- くやくしょ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. しんさつする
Giải thích: Cách đọc của 「診察する」 là 「しんさつする」. Nghĩa là “thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 診察.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
