Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 診察.
Giải thích
「診察(しんさつ)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh sức khỏe hoặc thể trạng. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 診察.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「診察」の読み方として正しいものはどれですか。
- しんさつ
- いたむ
- くうき
- しやくしょ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. しんさつ
Giải thích: Cách đọc của 「診察」 là 「しんさつ」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 診察.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
