Nghĩa
thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 心配.
Giải thích
Với 「心配する」, không chỉ học nghĩa mà còn cần nhớ cách đọc 「しんぱいする」. Hãy kiểm tra cách dùng qua câu ngắn về cảm xúc hoặc suy nghĩ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「心配する」の読み方として正しいものはどれですか。
- あきる
- おそろしい
- じゅんばん
- しんぱいする
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. しんぱいする
Giải thích: Cách đọc của 「心配する」 là 「しんぱいする」. Nghĩa là “thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 心配.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
