Nghĩa
chắc chắn, cẩn thận.
Giải thích
Với 「しっかり」, không chỉ học nghĩa mà còn cần nhớ cách đọc 「しっかり」. Hãy kiểm tra cách dùng qua câu ngắn về khái niệm hoặc quan hệ trừu tượng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「しっかり」の読み方として正しいものはどれですか。
- とうとう
- ところで
- てんじょう
- しっかり
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. しっかり
Giải thích: Cách đọc của 「しっかり」 là 「しっかり」. Nghĩa là “chắc chắn, cẩn thận.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
