Nghĩa
しかし: biểu thị nội dung trước sau hoặc quan hệ với người nghe.
Giải thích
しかし đọc là 「しかし」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về cảm xúc hoặc suy nghĩ. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「しかし」の読み方として正しいものはどれですか。
- おねがいします
- しかし
- あるばいと
- てにす
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. しかし
Giải thích: Cách đọc của 「しかし」 là 「しかし」. Nghĩa là “しかし: biểu thị nội dung trước sau hoặc quan hệ với người nghe.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
