benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「資源ごみ」

Cách đọc
しげんごみ
Từ loại
名詞

Nghĩa

rác tài nguyên, loại có thể tái chế.

Giải thích

Từ này có nghĩa là “rác tài nguyên, loại có thể tái chế.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「資源ごみ」 và cách đọc 「しげんごみ」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「資源ごみ」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. ちょうみりょう
  2. ふくそう
  3. しげんごみ
  4. そそぐ
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. しげんごみ

Giải thích: Cách đọc của 「資源ごみ」 là 「しげんごみ」. Nghĩa là “rác tài nguyên, loại có thể tái chế.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4