Nghĩa
試着する: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến mua sắm và cửa hàng.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “試着する: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến mua sắm và cửa hàng.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「試着する」 và cách đọc 「しちゃくする」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「試着する」の読み方として正しいものはどれですか。
- へんぴんする
- はきけ
- しちゃくする
- いたむ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. しちゃくする
Giải thích: Cách đọc của 「試着する」 là 「しちゃくする」. Nghĩa là “試着する: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến mua sắm và cửa hàng.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
