benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「幸せな」

Cách đọc
しあわせな
Từ loại
な形容詞

Nghĩa

trạng thái hoặc tính chất gọi là 幸せ.

Giải thích

幸せな đọc là 「しあわせな」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về cảm xúc hoặc suy nghĩ. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「幸せな」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. はやめ
  2. しあわせな
  3. ぜんかい
  4. ぜんぶ
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. しあわせな

Giải thích: Cách đọc của 「幸せな」 là 「しあわせな」. Nghĩa là “trạng thái hoặc tính chất gọi là 幸せ.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4