Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 社会.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 社会.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「社会」 và cách đọc 「しゃかい」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「社会」の読み方として正しいものはどれですか。
- かきとり
- ちょうしょ
- しゃかい
- めんせつする
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. しゃかい
Giải thích: Cách đọc của 「社会」 là 「しゃかい」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 社会.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
