Nghĩa
đồ giặt, quần áo cần giặt hoặc đã giặt.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “đồ giặt, quần áo cần giặt hoặc đã giặt.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「洗濯物」 và cách đọc 「せんたくもの」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「洗濯物」の読み方として正しいものはどれですか。
- ゆのみ
- こおり
- せんたくもの
- あたためる
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. せんたくもの
Giải thích: Cách đọc của 「洗濯物」 là 「せんたくもの」. Nghĩa là “đồ giặt, quần áo cần giặt hoặc đã giặt.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
