Nghĩa
do lỗi/do vì, nêu nguyên nhân kết quả xấu.
Giải thích
「せいで(せいで)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh hội thoại hoặc giải thích. Nghĩa là “do lỗi/do vì, nêu nguyên nhân kết quả xấu.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「せいで」の読み方として正しいものはどれですか。
- せいで
- たとえば
- はぶらし
- しげんごみ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. せいで
Giải thích: Cách đọc của 「せいで」 là 「せいで」. Nghĩa là “do lỗi/do vì, nêu nguyên nhân kết quả xấu.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
