Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 左折.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 左折.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「左折」 và cách đọc 「させつ」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「左折」の読み方として正しいものはどれですか。
- しゅっぱつする
- とおまわり
- させつ
- よやくする
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. させつ
Giải thích: Cách đọc của 「左折」 là 「させつ」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 左折.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
