Nghĩa
thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 賛成.
Giải thích
「賛成する(さんせいする)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh cảm xúc hoặc suy nghĩ. Nghĩa là “thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 賛成.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「賛成する」の読み方として正しいものはどれですか。
- さんせいする
- おどろく
- ねっしんな
- まいかい
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. さんせいする
Giải thích: Cách đọc của 「賛成する」 là 「さんせいする」. Nghĩa là “thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 賛成.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
