benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「賛成」

Cách đọc
さんせい
Từ loại
名詞

Nghĩa

biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 賛成.

Giải thích

Với 「賛成」, không chỉ học nghĩa mà còn cần nhớ cách đọc 「さんせい」. Hãy kiểm tra cách dùng qua câu ngắn về cảm xúc hoặc suy nghĩ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「賛成」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. しんぱいする
  2. まじめな
  3. げんざい
  4. さんせい
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. さんせい

Giải thích: Cách đọc của 「賛成」 là 「さんせい」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 賛成.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4