Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 賛成.
Giải thích
Với 「賛成」, không chỉ học nghĩa mà còn cần nhớ cách đọc 「さんせい」. Hãy kiểm tra cách dùng qua câu ngắn về cảm xúc hoặc suy nghĩ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「賛成」の読み方として正しいものはどれですか。
- しんぱいする
- まじめな
- げんざい
- さんせい
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. さんせい
Giải thích: Cách đọc của 「賛成」 là 「さんせい」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 賛成.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
