Nghĩa
người tham gia.
Giải thích
参加者 đọc là 「さんかしゃ」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về xã hội hoặc đời sống công cộng. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「参加者」の読み方として正しいものはどれですか。
- はみがき
- さんかしゃ
- せんぷうき
- ちゅうしょく
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. さんかしゃ
Giải thích: Cách đọc của 「参加者」 là 「さんかしゃ」. Nghĩa là “người tham gia.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
