Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là サンダル.
Giải thích
サンダル đọc là 「さんだる」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về từ mượn hoặc cách nói hằng ngày. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「サンダル」の読み方として正しいものはどれですか。
- ちぇっく
- さんだる
- ぽすたー
- れんらく
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. さんだる
Giải thích: Cách đọc của 「サンダル」 là 「さんだる」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là サンダル.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
