benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「寒気」

Cách đọc
さむけ
Từ loại
名詞

Nghĩa

cảm giác xuất hiện trong cơ thể hoặc tâm trạng.

Giải thích

Với 「寒気」, không chỉ học nghĩa mà còn cần nhớ cách đọc 「さむけ」. Hãy kiểm tra cách dùng qua câu ngắn về sức khỏe hoặc thể trạng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「寒気」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. しゅじゅつする
  2. たんぼ
  3. さむけ
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. さむけ

Giải thích: Cách đọc của 「寒気」 là 「さむけ」. Nghĩa là “cảm giác xuất hiện trong cơ thể hoặc tâm trạng.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4