Nghĩa
diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 冷める.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 冷める.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「冷める」 và cách đọc 「さめる」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「冷める」の読み方として正しいものはどれですか。
- たんにん
- しゃかい
- さめる
- しゃいん
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. さめる
Giải thích: Cách đọc của 「冷める」 là 「さめる」. Nghĩa là “diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 冷める.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
