Nghĩa
冷ます: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến hành động và trạng thái.
Giải thích
冷ます đọc là 「さます」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về hành động hoặc trạng thái. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「冷ます」の読み方として正しいものはどれですか。
- こうちょう
- さます
- りか
- たんしょ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. さます
Giải thích: Cách đọc của 「冷ます」 là 「さます」. Nghĩa là “冷ます: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến hành động và trạng thái.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
