benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「先ほど」

Cách đọc
さきほど
Từ loại
副詞

Nghĩa

先ほど: dùng để nói tình huống cụ thể hơn.

Giải thích

「先ほど(さきほど)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh thời gian hoặc thứ tự. Nghĩa là “先ほど: dùng để nói tình huống cụ thể hơn.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「先ほど」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. さきほど
  2. だから
  3. かしこまりました
  4. すーつ
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. さきほど

Giải thích: Cách đọc của 「先ほど」 là 「さきほど」. Nghĩa là “先ほど: dùng để nói tình huống cụ thể hơn.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4