Nghĩa
寂しい: dùng để nói đặc điểm của người, vật hoặc tình huống.
Giải thích
「寂しい(さびしい)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh cảm xúc hoặc suy nghĩ. Nghĩa là “寂しい: dùng để nói đặc điểm của người, vật hoặc tình huống.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「寂しい」の読み方として正しいものはどれですか。
- さびしい
- いご
- しめきり
- べつ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. さびしい
Giải thích: Cách đọc của 「寂しい」 là 「さびしい」. Nghĩa là “寂しい: dùng để nói đặc điểm của người, vật hoặc tình huống.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
