benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「パート」

Cách đọc
ぱーと
Từ loại
名詞

Nghĩa

biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là パート.

Giải thích

Từ này có nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là パート.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「パート」 và cách đọc 「ぱーと」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「パート」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. ばあい
  2. かくにん
  3. ぱーと
  4. じゅうしょ
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. ぱーと

Giải thích: Cách đọc của 「パート」 là 「ぱーと」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là パート.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4