Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là パート.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là パート.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「パート」 và cách đọc 「ぱーと」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「パート」の読み方として正しいものはどれですか。
- ばあい
- かくにん
- ぱーと
- じゅうしょ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. ぱーと
Giải thích: Cách đọc của 「パート」 là 「ぱーと」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là パート.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
